Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thn_q1_21_laocai_cau2a Số chính phương (đề Lào Cai 2021) THITHAT 1,00 45,3% 27
thn_q1_21_laocai_cau2b Tổng nguyên tố (đề Lào Cai 2021) THITHAT 1,00 55,9% 27
thn_q1_21_laocai_cau1b Số đặc biệt (đề Lào Cai 2021) THITHAT 1,00 3,0% 2
thn_q1_19_hanoi_cau2 Chuỗi ARN (đề Hà Nội 2021) THITHAT 1,00 86,7% 12
thn_q1_20_travinh_cau4 Bài toán tìm số (đề Trà Vinh 2021) THITHAT 1,00 32,0% 26
thn_q1_17_vinhphuc_cau2 Số báo danh (đề Vĩnh Phúc 2021) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q1_16_quangtri_bai1 Số đối lập (Đề Quảng Trị 2021) THITHAT 1,00 41,7% 21
thn_q1_01_cantho_demso Đếm số (đề Cần Thơ 2021) THITHAT 1,00 61,5% 28
thn_q1_01_cantho_sole Số lẻ (đề Cần Thơ 2021) THITHAT 1,00 16,3% 13
thn_q1_05_danang_cau3 Tam giác (đề Đà Nẵng 2021) THITHAT 1,00 61,3% 17
thn_q1_06_daknong_bai2 Số nguyên tố (đề Daknong 2021) THITHAT 1,00 45,5% 10
thn_q1_08_hoabinh_cau1 Phiếu giảm giá (đề Hòa Bình 2021) THITHAT 1,00 18,2% 4
thn_q1_10_longan_bai1 Số nguyên tố đơn điệu (Đề Long An 2021) THITHAT 1,00 50,0% 8
thn_q1_10_longan_bai2 Số cởi mở (Đề Long An 2021) THITHAT 1,00 25,0% 4
thn_q1_11_nghean_cau2 Mật khẩu (Đề HSG Nghệ An 2021) THITHAT 1,00 75,0% 6
thn_online_bd_chuyen_22_23_cau2 Câu 2 (Tuyển sinh chuyên Tin Bình Dương 2022-2023) THITHAT 1,00 72,7% 18
thn_online_bd_chuyen_22_23_cau3 Câu 3 (Tuyển sinh chuyên Tin Bình Dương 2022-2023) THITHAT 1,00 0,0% 0
thn_q1_12_phutho_cau2 Phân tích số (Đề HSG 9 Phú Thọ 2021-2022) THITHAT 1,00 44,2% 35
thcs_phutho_2023_2024_bai2 Cặp số tương thích (Đề THCS Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 44,3% 26
sc_vp_10_20_21_square Hình Vuông (đề 10 Vĩnh Phúc 2020-2021) THITHAT 1,00 61,9% 11
sc_vp_11_20_21_cntnum Đếm số (đề 11 Vĩnh Phúc 2020-2021) THITHAT 1,00 36,1% 12
sc_vp_12_20_21_decrease Giảm giá trị (đề 12 Vĩnh Phúc 2020-2021) THITHAT 1,00 69,6% 16
sc_nd_20_21_sdb Số đặc biệt (đề Nam Định 2020-2021) THITHAT 1,00 20,5% 8
sc_th_20_21_cau2 Điểm ảnh (đề 12 Thanh Hóa 2020-2021) THITHAT 1,00 64,1% 19
sc_pt_20_21_spnum Số đặc biệt (đề 12 Phú Thọ 2020-2021) THITHAT 1,00 29,8% 31
sm_bt_21_22_chiamang Chia mảng (đề 11 Bến Tre 2021-2022) THITHAT 1,00 60,0% 6
sm_bt_21_22_tdoan Tổng đoạn con (đề 11 Bến Tre 2021-2022) THITHAT 1,00 42,9% 9
sm_bg_11_21_22_docao Độ cao (đề 11 Bắc Giang 2021-2022) THITHAT 1,00 50,0% 14
sm_bg_11_22_23_ntmax Tìm số nguyên tố lớn nhất (Đề 11 Bắc Giang 2022-2023) THITHAT 1,00 27,6% 24
sm_brvt_22_23_multiple Cấp số nhân (đề 11 Bà Rịa Vũng Tàu 2022-2023) THITHAT 1,00 27,5% 13
sm_brvt_22_23_pairpbro Cặp số anh em (đề 11 Bà Rịa Vũng Tàu 2022-2023) THITHAT 1,00 100,0% 6
sm_bp_22_23_demso Đếm số (đề 12 Bình Phước 2022-2023) THITHAT 1,00 31,6% 6
sm_bp_22_23_sodacbiet Số đặc biệt (đề 12 Bình Phước 2022-2023) THITHAT 1,00 21,8% 21
sm_bt_21_22_nguyento Số gần nguyên tố (đề 12 Bình Thuận 2021-2022) THITHAT 1,00 40,5% 15
sm_dl_22_23_ucln Ước chung lớn nhất (đề 11 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 53,6% 23
sm_dt_22_23_ptb2 Phương trình bậc 2 (đề 12 Đồng Tháp 2022-2023) THITHAT 1,00 6,5% 2
sm_dkn_22_23_danvu Dân vũ (đề 12 Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 45,8% 11
sm_hcm_22_23_sapxep Thuật toán sắp xếp (đề 12 TP HCM 2022-2023) THITHAT 1,00 50,0% 1
sm_de14_hy_mining Khai thác mỏ (đề 12 Hưng Yên 2022-2023) THITHAT 1,00 41,2% 4
sm_de15_na_21_22_xanhdep Thành phố xanh đẹp (Đề HSG 12 Nghệ An 2021-2022) THITHAT 1,00 44,4% 4
sm_de16_na_22_23_odien Ổ cắm điện (đề 12 Nghệ An 2022-2023) THITHAT 1,00 46,7% 6
sm_de18_th_22_23_candies Chia kẹo (đề 12 Thanh Hóa 2022-2023) THITHAT 1,00 54,2% 12
sm_de19_tq_22_23_bobaso Bộ ba số (đề 12 Tuyên Quang 2022-2023) THITHAT 1,00 23,5% 7
sm_de19_tq_22_23_daxanh Bưởi da xanh (đề 12 Tuyên Quang 2022-2023) THITHAT 1,00 25,0% 2
sm_de20_vp_22_23_game Trò chơi (đề 12 Vĩnh Phúc 2022-2023) THITHAT 1,00 19,6% 9
sm_de20_vp_22_23_bougain Hoa giấy (đề 12 Vĩnh Phúc 2022-2023) THITHAT 1,00 36,0% 8
thcs_bd_22_23_similar Cặp số tương đồng (đề HSG 9 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 42,9% 2
thcs_bd_22_23_strgame Trò chơi xâu kí tự (đề HSG 9 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 0,0% 0
thcs_dkn_22_23_matkhau Mật khẩu (đề THCS Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 44,4% 3
thcs_dkn_22_23_phantu Phân tử lượng (đề THCS Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 15,4% 2