Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
sc_nd_20_21_trochoi Trò chơi (đề Nam Định 2020-2021) THITHAT 1,00 66,7% 2
sc_py_20_21_bai1 Số siêu nguyên tố (đề 12 Phú Yên 2020-2021) THITHAT 1,00 26,3% 8
sc_py_20_21_bai2 Đếm tàu (đề 12 Phú Yên 2020-2021) THITHAT 1,00 20,5% 7
sc_py_20_21_bai3 Chọn việc (đề 12 Phú Yên 2020-2021) THITHAT 1,00 9,1% 1
sc_tth_20_21_bag Chọn hành lý (đề 12 Thừa Thiên Huế 2020-2021) THITHAT 1,00 60,0% 2
sc_tth_20_21_silicon Chọn người (đề 12 Thừa Thiên Huế 2020-2021) THITHAT 1,00 28,9% 13
sc_th_20_21_cau3 Xóa số (đề 12 Thanh Hóa 2020-2021) THITHAT 1,00 33,3% 1
sc_pt_20_21_loop Lặp (đề 12 Phú Thọ 2020-2021) THITHAT 1,00 20,8% 6
sm_bg_11_21_22_trochoi Trò chơi (đề 11 Bắc Giang 2021-2022) THITHAT 1,00 16,7% 4
sm_bg_11_22_23_chiak Dãy con liên tiếp có tổng chia hết cho K (Đề 11 Bắc Giang 2022-2023) THITHAT 1,00 37,5% 2
sm_brvt_22_23_teracing Đua xe địa hình (Đề 11 Bà Rịa Vũng Tàu 2022-2023) THITHAT 1,00 75,0% 3
sm_bp_22_23_quantrong Quan trọng (đề 12 Bình Phước 2022-2023) THITHAT 1,00 44,0% 7
sm_bt_21_22_daycon Đếm dãy con (đề 12 Bình Thuận 2021-2022) THITHAT 1,00 25,4% 14
sm_bd_12_22_23_fgarden Khu vườn kì diệu (đề 12 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 22,7% 4
sm_bd_11_22_23_seq Dãy số (đề 11 Bình Định 2022-2023) THITHAT 1,00 11,1% 1
sm_dl_22_23_strmin Mật khẩu (đề 11 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 36,4% 7
sm_dl_12_2022_2023_bai1 Phân tích số (đề 12 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 20,0% 7
sm_dl_12_2022_2023_bai2 Tính tổng (đề 12 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 29,0% 8
sm_dl_12_2022_2023_bai3 Tách chuỗi (đề 12 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 8,7% 2
sm_dl_12_2022_2023_bai4 Phân chia công việc (đề 12 Daklak 2022-2023) THITHAT 1,00 37,5% 8
sm_dt_22_23_doanxe Đoàn xe qua cầu (đề 12 Đồng Tháp 2022-2023) THITHAT 1,00 66,7% 2
sm_dkn_22_23_birthday Bánh sinh nhật (đề 12 Daknong 2022-2023) THITHAT 1,00 75,0% 3
sm_de14_hy_divisor Đếm ước (đề 12 Hưng Yên 2022-2023) THITHAT 1,00 13,2% 9
sm_de15_na_21_22_bacnam Trò chơi Bắc Nam (Đề HSG 12 Nghệ An 2021-2022) THITHAT 1,00 33,3% 3
sm_de16_na_22_23_khoinghiep Khởi nghiệp (đề 12 Nghệ An 2022-2023) THITHAT 1,00 10,0% 1
sm_de16_na_22_23_daysodep Dãy số đẹp (đề 12 Nghệ An 2022-2023) THITHAT 1,00 25,0% 1
sm_de17_ht_22_23_sum Đoạn con (đề 12 Hà Tĩnh 2022-2023) THITHAT 1,00 33,3% 12
sm_de17_ht_22_23_dsdb Dãy số đặc biệt (đề 12 Hà Tĩnh 2022-2023) THITHAT 1,00 100,0% 3
sm_de18_th_22_23_matma Mật mã (đề 12 Thanh Hóa 2022-2023) THITHAT 1,00 29,4% 5
sm_de18_th_22_23_eqlarray EQLARRAY (đề 12 Thanh Hóa 2022-2023) THITHAT 1,00 30,0% 3
sm_de20_vp_22_23_triangles Xếp tam giác (đề 12 Vĩnh Phúc 2022-2023) THITHAT 1,00 25,0% 1
thcs_hb_22_23_door Mở cửa (đề THCS Hòa Bình 2022-2023) THITHAT 1,00 20,0% 1
thcs_brvt_22_23_cdiv Tìm ước chung lớn nhất (đề HSG 9 Bà Rịa Vũng Tàu 2022-2023) THITHAT 1,00 21,4% 3
thcs_khanhhoa_23_24_zfactor Thừa số nguyên tố nhỏ nhất (Đề thi vào 10 Chuyên Khánh Hòa 2023-2024) THITHAT 1,00 25,0% 3
thcs_laocai_22_23_taoxau Tạo xâu (Đề HSG 9 Lào Cai 2022-2023) THITHAT 1,00 25,0% 2
thcs_lamdong_22_23_query Truy vấn tổng (Đề HSG 9 Lâm Đồng 2022-2023) THITHAT 1,00 15,6% 2
thcs_binhduong_23_24_insul Cách nhiệt (Đề tuyển sinh 10 chuyên tin Bình Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 90,0% 8
thcs_namdinh_22_23_tb Khảo sát TB (Đề HSG 9 Nam Định 2022-2023) THITHAT 1,00 33,3% 1
thcs_nghean_22_23_chonbong Trò chơi chọn bóng (Đề HSG 9 Nghệ An 2022-2023) THITHAT 1,00 0,0% 0
thcs_phutho_22_23_socp Số chính phương (Đề HSG 9 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 17,8% 7
thcs_quangtri_22_23_sodb Số đặc biệt (đề HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) THITHAT 1,00 4,8% 2
thcs_quangtri_23_24_ktd Không tương đồng (đề tuyển sinh 10 chuyên Quảng Trị 2023-2024) THITHAT 1,00 100,0% 2
thcs_quangtri_23_24_bdd Biến đổi dãy (đề tuyển sinh 10 chuyên Quảng Trị 2023-2024) THITHAT 1,00 50,0% 1
thcs_quangninh_chuyen_23_24_divi Ước số (đề tuyển sinh chuyên 10 Quảng Ninh 2023-2024) THITHAT 1,00 12,8% 4
thcs_quangninh_chuyen_23_24_pass Mật mã kho báu (đề tuyển sinh chuyên 10 Quảng Ninh 2023-2024) THITHAT 1,00 100,0% 1
thcs_quangninh_22_23_donu Bánh mỳ và bánh rán (đề HSG 9 Quảng Ninh 2022-2023) THITHAT 1,00 16,7% 1
thcs_thanhhoa_22_23_tong Tổng không (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022-2023) THITHAT 1,00 35,9% 11
thcs_thanhhoa_chuyen_23_24_khlt Kế hoạch luyện tập (đề tuyển sinh chuyên Thanh Hóa 2023-2024) THITHAT 1,00 29,2% 7
thcs_thanhhoa_chuyen_23_24_bdx Biến đổi xâu (đề tuyển sinh chuyên Thanh Hóa 2023-2024) THITHAT 1,00 23,1% 1
thcs_vinhphuc_22_23_findnum Không phải ước số (đề HSG 9 Vĩnh Phúc 2022-2023) THITHAT 1,00 23,1% 5