Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
200DE
BEGIN
BEGINNER_FREECONTEST
CHONQG
Chưa phân loại
FREECONTEST
KHAOSAT
THITHAT
TIN10
Dạng bài
200
200DE
2CONTRO
BACKTRACKING
BASE
BEGIN
BFS
BIGNUM
BITMASK
BUG
CAYKHUNG
CHIADETRI
CHINHPHUONG
Chưa phân loại
CHUYENTIN
CONGTHUC
CUASOTRUOT
DAYSO
DEQUE
DEQUY
DFS
DICT
DIEM10
DIEM15
DIEM16
DIEM20
DIEM5
DIJKSTRA
DONGDU
DOTHI
DUONGTHANG
DUYET
EULER
FOR
FUNCTION
HASH
HINHHOC
IF
K
kscumpn
L1
L2
L3
L4
L5
LIENTIEP
LIST
LOOP
LUABO
LUYTHUA
MANGTRU
MATRAN
NGHIENCUU
NGUYENTO
NHIPHAN
QHD
QHDCAY
QHDTT
QUAYLUI
QUEUE
SANGNT
SANGUOC
SAPXEP
SEGMENTTREE
SETMAP
SOHOC
SOK
SORT
STACK
STRING
STRUCT
THAMLAM
THAYHA
THAYTRUNG
THUASONGUYENTO
TIN10
TKNP
TONGTIENTO
TOTNGHIEP
TRINHCHAMNGOAI
UCLN
UOCSO
XAUKITU
XEMLAITEST
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
ttt01
Tính tổng
BEGIN
1,00
50,0%
24
ttt02
Đếm số 9
BEGIN
1,00
59,5%
20
ttt03
Đếm số nguyên tố
BEGIN
1,00
60,0%
15
ttt04
Dãy con liên tiếp nhỏ nhất
BEGIN
1,00
0,0%
0
ttt05
Chia dãy bằng nhau
BEGIN
1,00
0,0%
0
tq_12_2024_2025_cau1
Tính tổng
THITHAT
1,00
76,5%
11
thcs_ks_02_cau1
Phép nhân (THCS KS2)
KHAOSAT
1,00
93,3%
14
thcs_ks_02_cau3
Đếm (THCS KS2)
KHAOSAT
1,00
63,0%
14
thcs_ks_02_cau4
Đếm cặp (THCS KS2)
KHAOSAT
1,00
39,1%
14
kscum_2526_ql_cau1
[KS cụm QL] Câu 1: Thời gian khác biệt
KHAOSAT
1,00
21,1%
8
freecontest_beginner16_dsum
[Beginner Free Contest 16] DSUM
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
90,9%
10
freecontest_beginner15_char
[Beginner Free Contest 15] CHAR
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
38,5%
5
freecontest_beginner15_tabwalk
[Beginner Free Contest 15] TABWALK
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
75,0%
3
freecontest_beginner13_balloon
[Beginner Free Contest 13] BALLOON
KHAOSAT
1,00
86,7%
13
freecontest_beginner12_product
[Beginner Free Contest 12] PRODUCT
KHAOSAT
1,00
61,4%
30
freecontest_beginner11_mod
[Beginner Free Contest 11] MOD
KHAOSAT
1,00
25,0%
6
aplusb
A Plus B
BEGIN
1,00
68,4%
10
begin01
BEGIN01: Số gấp đôi
BEGIN
1,00
61,5%
107
begin02
BEGIN02: Số đối
BEGIN
1,00
71,7%
103
begin03
BEGIN03: Tổng và tích
BEGIN
1,00
63,2%
102
begin04
BEGIN04: Tổng và tích 64
BEGIN
1,00
67,8%
102
begin05
BEGIN05: Tổng và tích Bignum
BEGIN
1,00
19,1%
51
begin06
BEGIN06: Tính giá trị biểu thức
BEGIN
1,00
43,3%
92
begin07
BEGIN07: Tính giá trị hàm số
BEGIN
1,00
70,6%
93
begin08
BEGIN08: Chia kẹo
BEGIN
1,00
68,3%
95
begin09
BEGIN09: Tiền tượng
BEGIN
1,00
54,1%
91
begin10
BEGIN10: Chia gạo
BEGIN
1,00
49,6%
82
begin11
BEGIN11: Chữ số
BEGIN
1,00
76,3%
87
begin12
BEGIN12: Tổng 4 chữ số (không dùng vòng lặp)
BEGIN
1,00
76,2%
85
begin13
BEGIN13: Tổng các chữ số (không dùng vòng lặp)
BEGIN
1,00
58,7%
81
begin14
BEGIN14: Số căn
BEGIN
1,00
69,3%
76
begin15
BEGIN15: Tổng tích trung bình cộng
BEGIN
1,00
26,4%
71
begin16
BEGIN16: Nội quy
BEGIN
1,00
79,4%
70
begin17
BEGIN17: Diện tích khu vườn
BEGIN
1,00
42,3%
68
begin18
BEGIN18: Chọn giày
BEGIN
1,00
82,1%
72
freecontest_beginner10_bigger
[Beginner Free Contest 10] BIGGER
KHAOSAT
1,00
61,1%
11
thn_q2_22_dongthap_bai1
Tổng chữ số (đề Tin học trẻ Đồng Tháp 2022)
THITHAT
1,00
42,3%
11
tin10_bai2
Tin 10 Bài 2: Hình vuông
TIN10
1,00
64,7%
60
thcs_khanhhoa_23_24_clock
Đồng hồ (Đề thi vào 10 Chuyên Khánh Hòa 2023-2024)
THITHAT
1,00
44,3%
32
tin10_begin01
TIN10_BEGIN01: Số gấp đôi
TIN10
1,00
70,7%
81
st001
Phép tính lũy thừa
BEGIN
1,00
20,7%
5