Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
ttt01 Tính tổng BEGIN 1,00 50,0% 24
ttt02 Đếm số 9 BEGIN 1,00 59,5% 20
ttt03 Đếm số nguyên tố BEGIN 1,00 60,0% 15
ttt04 Dãy con liên tiếp nhỏ nhất BEGIN 1,00 0,0% 0
ttt05 Chia dãy bằng nhau BEGIN 1,00 0,0% 0
tq_12_2024_2025_cau1 Tính tổng THITHAT 1,00 76,5% 11
thcs_ks_02_cau1 Phép nhân (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 93,3% 14
thcs_ks_02_cau3 Đếm (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 63,0% 14
thcs_ks_02_cau4 Đếm cặp (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 39,1% 14
kscum_2526_ql_cau1 [KS cụm QL] Câu 1: Thời gian khác biệt KHAOSAT 1,00 21,1% 8
freecontest_beginner16_dsum [Beginner Free Contest 16] DSUM BEGINNER_FREECONTEST 1,00 90,9% 10
freecontest_beginner15_char [Beginner Free Contest 15] CHAR BEGINNER_FREECONTEST 1,00 38,5% 5
freecontest_beginner15_tabwalk [Beginner Free Contest 15] TABWALK BEGINNER_FREECONTEST 1,00 75,0% 3
freecontest_beginner13_balloon [Beginner Free Contest 13] BALLOON KHAOSAT 1,00 86,7% 13
freecontest_beginner12_product [Beginner Free Contest 12] PRODUCT KHAOSAT 1,00 61,4% 30
freecontest_beginner11_mod [Beginner Free Contest 11] MOD KHAOSAT 1,00 25,0% 6
aplusb A Plus B BEGIN 1,00 68,4% 10
begin01 BEGIN01: Số gấp đôi BEGIN 1,00 61,5% 107
begin02 BEGIN02: Số đối BEGIN 1,00 71,7% 103
begin03 BEGIN03: Tổng và tích BEGIN 1,00 63,2% 102
begin04 BEGIN04: Tổng và tích 64 BEGIN 1,00 67,8% 102
begin05 BEGIN05: Tổng và tích Bignum BEGIN 1,00 19,1% 51
begin06 BEGIN06: Tính giá trị biểu thức BEGIN 1,00 43,3% 92
begin07 BEGIN07: Tính giá trị hàm số BEGIN 1,00 70,6% 93
begin08 BEGIN08: Chia kẹo BEGIN 1,00 68,3% 95
begin09 BEGIN09: Tiền tượng BEGIN 1,00 54,1% 91
begin10 BEGIN10: Chia gạo BEGIN 1,00 49,6% 82
begin11 BEGIN11: Chữ số BEGIN 1,00 76,3% 87
begin12 BEGIN12: Tổng 4 chữ số (không dùng vòng lặp) BEGIN 1,00 76,2% 85
begin13 BEGIN13: Tổng các chữ số (không dùng vòng lặp) BEGIN 1,00 58,7% 81
begin14 BEGIN14: Số căn BEGIN 1,00 69,3% 76
begin15 BEGIN15: Tổng tích trung bình cộng BEGIN 1,00 26,4% 71
begin16 BEGIN16: Nội quy BEGIN 1,00 79,4% 70
begin17 BEGIN17: Diện tích khu vườn BEGIN 1,00 42,3% 68
begin18 BEGIN18: Chọn giày BEGIN 1,00 82,1% 72
freecontest_beginner10_bigger [Beginner Free Contest 10] BIGGER KHAOSAT 1,00 61,1% 11
thn_q2_22_dongthap_bai1 Tổng chữ số (đề Tin học trẻ Đồng Tháp 2022) THITHAT 1,00 42,3% 11
tin10_bai2 Tin 10 Bài 2: Hình vuông TIN10 1,00 64,7% 60
thcs_khanhhoa_23_24_clock Đồng hồ (Đề thi vào 10 Chuyên Khánh Hòa 2023-2024) THITHAT 1,00 44,3% 32
tin10_begin01 TIN10_BEGIN01: Số gấp đôi TIN10 1,00 70,7% 81
st001 Phép tính lũy thừa BEGIN 1,00 20,7% 5