[2526 THCS VTT] KS2
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | [2526 KS2 THCS] Bài 1: Chia nhóm cân bằng [BAI1] | 6 |
| 2 | [2526 KS2 THCS] Bài 2: Chia Sô cô la [BAI2] | 5 |
| 3 | [2526 KS2 THCS] Bài 3: Ghép chữ số 9 [BAI3] | 5 |
| 4 | [2526 KS2 THCS] Bài 4: Chia lì xì [BAI4] | 4 |

| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | [2526 KS2 THCS] Bài 1: Chia nhóm cân bằng [BAI1] | 6 |
| 2 | [2526 KS2 THCS] Bài 2: Chia Sô cô la [BAI2] | 5 |
| 3 | [2526 KS2 THCS] Bài 3: Ghép chữ số 9 [BAI3] | 5 |
| 4 | [2526 KS2 THCS] Bài 4: Chia lì xì [BAI4] | 4 |

Bình luận