Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tq_12_2024_2025_cau1 Tính tổng THITHAT 1,00 76,5% 11
thn_online_bd_chuyen_22_23_cau1 Câu 1 (Tuyển sinh chuyên Tin Bình Dương 2022-2023) THITHAT 1,00 0,0% 0
thcs_ks_01_cau1 Đếm số (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 83,3% 18
thcs_ks_01_cau2 Cặp số may mắn (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 66,7% 20
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau1 Đèn chiếu sáng (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 31,0% 8
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau1 Tính tiền điện (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 80,0% 8
thcs_dh_ks_cau1 Đạt giải (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 35,8% 19
thcs_dh_ks6_cau1 Phép chia KHAOSAT 1,00 44,4% 8
thcs_dh_ks6_cau2 Chia hết KHAOSAT 1,00 25,0% 13
thcs_dh_ks2_cau1 Mua bưởi (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 19,5% 15
thcs_dh_ks3_cau1 Đếm số KHAOSAT 1,00 88,9% 23
ks_2526_vtt_thcs_01_bai2 [2526 KS1 THCS] Bài 2: Nhảy xa KHAOSAT 1,00 35,3% 6
freecontest_beginner12_product [Beginner Free Contest 12] PRODUCT KHAOSAT 1,00 61,4% 30
sc_nd_20_21_ghh Số gần hoàn hảo (đề Nam Định 2020-2021) THITHAT 1,00 33,0% 33
sc_hd_20_21_bai1 Điểm nằm trong (đề 12 Hải Dương 2020-2021) THITHAT 1,00 34,5% 20
sc_bp_20_21_tongchuso Tổng chữ số (đề 12 Bình Phước 2020-2021) THITHAT 1,00 37,3% 48
sc_ht_10_20_21_sohoc Số học (đề 10 Hà Tĩnh 2020-2021) THITHAT 1,00 21,9% 31
phutho_thcs_14_15_cau1 Bội số (đề HSG 9 Phú Thọ 2014-2015) THITHAT 1,00 48,8% 35
phutho_thpt_21_22_cau1 Văn nghệ (Đề HSG Phú Thọ 2021-2022) THITHAT 1,00 48,3% 27
phutho_thcs_22_23_cau1 Tính tổng (đề HSG Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 39,3% 27
phutho_thcs_24_25_cau1 Ủng hộ THITHAT 1,00 38,6% 16
phutho_thcs_24_25_cau2 Trò chơi THITHAT 1,00 59,1% 21
quangbinh_24_25_cau1 Đếm kí tự chữ số THITHAT 1,00 57,6% 18
phutho_23_24_cau1 Tổng bằng K (đề HSG 12 Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 15,8% 25
phutho_chonqg_17_18_cau1 Ốc sên THITHAT 1,00 25,9% 20
phutho_chonqg_14_15_cau1 UCLN THITHAT 1,00 83,3% 5
clone_sc_vp_11_20_21_game Trò chơi (đề 11 Vĩnh Phúc 2020-2021) THITHAT 1,00 62,2% 45
thn_q3_06_hanoi_bai1 Đong nước (đề HSG 12 Hà Nội 2023) THITHAT 1,00 53,3% 8
thn_q3_05_daknong_bai1 Dãy số (đề HSG 12 Daknong 2023) THITHAT 1,00 66,7% 8
thn_q3_05_daknong_bai2 Phân loại mít (đề HSG 12 Daknong 2023) THITHAT 1,00 71,4% 5
thn_q3_04_binhphuoc_bai1 Dãy số (đề HSG 12 Bình Phước 2023) THITHAT 1,00 83,3% 8
thn_q3_04_binhphuoc_bai2 Xâu con (đề HSG 12 Bình Phước 2023) THITHAT 1,00 36,4% 4
thn_q3_01_baclieu_bai1 Nối xích (đề HSG 12 Bạc Liêu 2023) THITHAT 1,00 12,5% 1
thn_q2_30_soctrang_bai1 Ghép số (đề HSG 9 Sóc Trăng 2023-2024) THITHAT 1,00 42,9% 6
thn_q2_30_soctrang_bai2 Độ tăng của chuỗi số (đề HSG 9 Sóc Trăng 2023-2024) THITHAT 1,00 47,1% 8
thn_q2_29_danang_bai1 Chuẩn hóa (đề Tin học trẻ Đà Nẵng 2023) THITHAT 1,00 66,7% 6
thn_q2_28_yenbai_bai1 Số phong phú (đề HSG 9 Yên Bái 2022-2023) THITHAT 1,00 66,7% 6
thn_q2_28_yenbai_bai2 Nhanh trí (đề HSG 9 Yên Bái 2022-2023) THITHAT 1,00 13,5% 5
thn_q2_26_haiduong_bai1 Tam giác cân (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 60,0% 3
thn_q2_26_haiduong_bai2 Tổng các chữ số (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 100,0% 4
thn_q2_26_haiduong_bai3 Số nguyên tố nhỏ nhất (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024) THITHAT 1,00 100,0% 4
thn_q2_24_quangnam_bai1 Chính phương (đề Tin học trẻ Quảng Nam 2023) THITHAT 1,00 20,0% 2
thn_q2_22_dongthap_bai1 Tổng chữ số (đề Tin học trẻ Đồng Tháp 2022) THITHAT 1,00 42,3% 11
thn_q2_18_hanoi_bai1 Thời gian (đề HSG 9 Hà Nội 2022) THITHAT 1,00 38,1% 8
thn_q2_16_kontum_bai1 Rút gọn phân số (đề HSG 9 KonTum 2022) THITHAT 1,00 52,2% 12
thn_q2_15_kiengiang_bai1 Ma trận đều (đề HSG 9 Kiên Giang 2022) THITHAT 1,00 42,9% 8
thn_q2_13_thanhhoa_bai1 Tam giác (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022) THITHAT 1,00 40,0% 4
thn_q2_13_thanhhoa_bai2 Tặng quà (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022) THITHAT 1,00 80,0% 8
thn_q2_03_angiang_bai1 Bài 1: Số dư (đề HSG 9 An Giang 2022) THITHAT 1,00 35,7% 5
thn_q2_05_binhphuoc_bai1 Tính tổng (đề HSG 9 Bình Phước 2022) THITHAT 1,00 51,6% 12