Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
200DE
BEGIN
BEGINNER_FREECONTEST
CHONQG
Chưa phân loại
FREECONTEST
KHAOSAT
THITHAT
TIN10
Dạng bài
200
200DE
2CONTRO
BACKTRACKING
BASE
BEGIN
BFS
BIGNUM
BITMASK
BUG
CAYKHUNG
CHIADETRI
CHINHPHUONG
Chưa phân loại
CHUYENTIN
CONGTHUC
CUASOTRUOT
DAYSO
DEQUE
DEQUY
DFS
DICT
DIEM10
DIEM15
DIEM16
DIEM20
DIEM5
DIJKSTRA
DONGDU
DOTHI
DUONGTHANG
DUYET
EULER
FOR
FUNCTION
HASH
HINHHOC
IF
K
kscumpn
L1
L2
L3
L4
L5
LIENTIEP
LIST
LOOP
LUABO
LUYTHUA
MANGTRU
MATRAN
NGHIENCUU
NGUYENTO
NHIPHAN
QHD
QHDCAY
QHDTT
QUAYLUI
QUEUE
SANGNT
SANGUOC
SAPXEP
SEGMENTTREE
SETMAP
SOHOC
SOK
SORT
STACK
STRING
STRUCT
THAMLAM
THAYHA
THAYTRUNG
THUASONGUYENTO
TIN10
TKNP
TONGTIENTO
TOTNGHIEP
TRINHCHAMNGOAI
UCLN
UOCSO
XAUKITU
XEMLAITEST
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
tq_12_2024_2025_cau1
Tính tổng
THITHAT
1,00
76,5%
11
thn_online_bd_chuyen_22_23_cau1
Câu 1 (Tuyển sinh chuyên Tin Bình Dương 2022-2023)
THITHAT
1,00
0,0%
0
thcs_ks_01_cau1
Đếm số (THCS KS1)
KHAOSAT
1,00
83,3%
18
thcs_ks_01_cau2
Cặp số may mắn (THCS KS1)
KHAOSAT
1,00
66,7%
20
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau1
Đèn chiếu sáng (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025)
THITHAT
1,00
31,0%
8
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau1
Tính tiền điện (Minh họa TS chuyên PT 2024)
KHAOSAT
1,00
80,0%
8
thcs_dh_ks_cau1
Đạt giải (đề KS ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
35,8%
19
thcs_dh_ks6_cau1
Phép chia
KHAOSAT
1,00
44,4%
8
thcs_dh_ks6_cau2
Chia hết
KHAOSAT
1,00
25,0%
13
thcs_dh_ks2_cau1
Mua bưởi (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
19,5%
15
thcs_dh_ks3_cau1
Đếm số
KHAOSAT
1,00
88,9%
23
ks_2526_vtt_thcs_01_bai2
[2526 KS1 THCS] Bài 2: Nhảy xa
KHAOSAT
1,00
35,3%
6
freecontest_beginner12_product
[Beginner Free Contest 12] PRODUCT
KHAOSAT
1,00
61,4%
30
sc_nd_20_21_ghh
Số gần hoàn hảo (đề Nam Định 2020-2021)
THITHAT
1,00
33,0%
33
sc_hd_20_21_bai1
Điểm nằm trong (đề 12 Hải Dương 2020-2021)
THITHAT
1,00
34,5%
20
sc_bp_20_21_tongchuso
Tổng chữ số (đề 12 Bình Phước 2020-2021)
THITHAT
1,00
37,3%
48
sc_ht_10_20_21_sohoc
Số học (đề 10 Hà Tĩnh 2020-2021)
THITHAT
1,00
21,9%
31
phutho_thcs_14_15_cau1
Bội số (đề HSG 9 Phú Thọ 2014-2015)
THITHAT
1,00
48,8%
35
phutho_thpt_21_22_cau1
Văn nghệ (Đề HSG Phú Thọ 2021-2022)
THITHAT
1,00
48,3%
27
phutho_thcs_22_23_cau1
Tính tổng (đề HSG Phú Thọ 2022-2023)
THITHAT
1,00
39,3%
27
phutho_thcs_24_25_cau1
Ủng hộ
THITHAT
1,00
38,6%
16
phutho_thcs_24_25_cau2
Trò chơi
THITHAT
1,00
59,1%
21
quangbinh_24_25_cau1
Đếm kí tự chữ số
THITHAT
1,00
57,6%
18
phutho_23_24_cau1
Tổng bằng K (đề HSG 12 Phú Thọ 2023-2024)
THITHAT
1,00
15,8%
25
phutho_chonqg_17_18_cau1
Ốc sên
THITHAT
1,00
25,9%
20
phutho_chonqg_14_15_cau1
UCLN
THITHAT
1,00
83,3%
5
clone_sc_vp_11_20_21_game
Trò chơi (đề 11 Vĩnh Phúc 2020-2021)
THITHAT
1,00
62,2%
45
thn_q3_06_hanoi_bai1
Đong nước (đề HSG 12 Hà Nội 2023)
THITHAT
1,00
53,3%
8
thn_q3_05_daknong_bai1
Dãy số (đề HSG 12 Daknong 2023)
THITHAT
1,00
66,7%
8
thn_q3_05_daknong_bai2
Phân loại mít (đề HSG 12 Daknong 2023)
THITHAT
1,00
71,4%
5
thn_q3_04_binhphuoc_bai1
Dãy số (đề HSG 12 Bình Phước 2023)
THITHAT
1,00
83,3%
8
thn_q3_04_binhphuoc_bai2
Xâu con (đề HSG 12 Bình Phước 2023)
THITHAT
1,00
36,4%
4
thn_q3_01_baclieu_bai1
Nối xích (đề HSG 12 Bạc Liêu 2023)
THITHAT
1,00
12,5%
1
thn_q2_30_soctrang_bai1
Ghép số (đề HSG 9 Sóc Trăng 2023-2024)
THITHAT
1,00
42,9%
6
thn_q2_30_soctrang_bai2
Độ tăng của chuỗi số (đề HSG 9 Sóc Trăng 2023-2024)
THITHAT
1,00
47,1%
8
thn_q2_29_danang_bai1
Chuẩn hóa (đề Tin học trẻ Đà Nẵng 2023)
THITHAT
1,00
66,7%
6
thn_q2_28_yenbai_bai1
Số phong phú (đề HSG 9 Yên Bái 2022-2023)
THITHAT
1,00
66,7%
6
thn_q2_28_yenbai_bai2
Nhanh trí (đề HSG 9 Yên Bái 2022-2023)
THITHAT
1,00
13,5%
5
thn_q2_26_haiduong_bai1
Tam giác cân (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024)
THITHAT
1,00
60,0%
3
thn_q2_26_haiduong_bai2
Tổng các chữ số (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024)
THITHAT
1,00
100,0%
4
thn_q2_26_haiduong_bai3
Số nguyên tố nhỏ nhất (đề HSG 9 Hải Dương 2023-2024)
THITHAT
1,00
100,0%
4
thn_q2_24_quangnam_bai1
Chính phương (đề Tin học trẻ Quảng Nam 2023)
THITHAT
1,00
20,0%
2
thn_q2_22_dongthap_bai1
Tổng chữ số (đề Tin học trẻ Đồng Tháp 2022)
THITHAT
1,00
42,3%
11
thn_q2_18_hanoi_bai1
Thời gian (đề HSG 9 Hà Nội 2022)
THITHAT
1,00
38,1%
8
thn_q2_16_kontum_bai1
Rút gọn phân số (đề HSG 9 KonTum 2022)
THITHAT
1,00
52,2%
12
thn_q2_15_kiengiang_bai1
Ma trận đều (đề HSG 9 Kiên Giang 2022)
THITHAT
1,00
42,9%
8
thn_q2_13_thanhhoa_bai1
Tam giác (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022)
THITHAT
1,00
40,0%
4
thn_q2_13_thanhhoa_bai2
Tặng quà (đề HSG 9 Thanh Hóa 2022)
THITHAT
1,00
80,0%
8
thn_q2_03_angiang_bai1
Bài 1: Số dư (đề HSG 9 An Giang 2022)
THITHAT
1,00
35,7%
5
thn_q2_05_binhphuoc_bai1
Tính tổng (đề HSG 9 Bình Phước 2022)
THITHAT
1,00
51,6%
12
«
1
2
3
»