Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thpt_ks3_vtt_bai5 Trò chơi Mario (KS3) KHAOSAT 1,00 0,0% 0
thpt_ks1_vtt_bai1 [2425 KS1] Bài 1: Kỳ thi KHAOSAT 1,00 100,0% 1
thpt_ks1_vtt_bai2 [2425 KS1] Bài 2: Chia gạo KHAOSAT 1,00 0,0% 0
thpt_ks1_vtt_bai3 [2425 KS1] Bài 3: Biến đổi xâu KHAOSAT 1,00 50,0% 1
thpt_ks1_vtt_bai4 [2425 KS1] Bài 4: Xóa số KHAOSAT 1,00 0,0% 0
thpt_ks1_vtt_bai5 [2425 KS1] Bài 5: Chia tay KHAOSAT 3,00 66,7% 5
thithu_2024_2025_haiduong_cau1 KS Câu 1: Kiếm tra số KHAOSAT 1,00 83,3% 20
thithu_2024_2025_haiduong_cau2 KS Câu 2: Đổ sữa KHAOSAT 1,00 45,5% 15
thithu_2024_2025_haiduong_cau3 KS Câu 3: Nén mảng KHAOSAT 1,00 35,3% 13
thithu_2024_2025_haiduong_cau4 KS Câu 4: Xóa xâu KHAOSAT 1,00 28,6% 4
thithu_2024_2025_haiduong_cau5 KS Câu 5: Đoạn thẳng KHAOSAT 1,00 19,0% 4
thn_online_bd_chuyen_22_23_cau1 Câu 1 (Tuyển sinh chuyên Tin Bình Dương 2022-2023) THITHAT 1,00 0,0% 0
thcs_phutho_2023_2024_bai3 Số Cool (Đề THCS Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 26,8% 15
thcs_phutho_2023_2024_bai1 Chia hết (đề THCS Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 42,9% 46
thcs_phutho_2023_2024_bai4 Tổng ước chung lớn nhất (đề THCS Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 8,9% 3
thcs_ks_01_cau1 Đếm số (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 83,3% 18
thcs_ks_01_cau2 Cặp số may mắn (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 66,7% 20
thcs_ks_01_cau3 Cây cảnh (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 65,6% 18
thcs_ks_01_cau4 Hộp quà (THCS KS1) KHAOSAT 1,00 63,0% 16
thcs_ks_02_cau1 Phép nhân (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 93,3% 14
thcs_ks_02_cau2 Diệt chuột (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 68,8% 10
thcs_ks_02_cau3 Đếm (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 63,0% 14
thcs_ks_02_cau4 Đếm cặp (THCS KS2) KHAOSAT 1,00 39,1% 14
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau1 Đèn chiếu sáng (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 31,0% 8
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau2 Tạo số (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 37,5% 3
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau3 Trùng nhau (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 33,3% 5
thcs_ks_03_ts10_quangtri_cau4 Độ giống nhau (Đề tuyển sinh 10 Chuyên Quảng Trị 2024-2025) THITHAT 1,00 16,7% 1
thcs_ks_04_bai1 Bảng chữ cái (KS THCS 04) KHAOSAT 1,00 100,0% 2
thcs_ks_04_bai2 Giờ sinh hoạt (KS THCS 04) KHAOSAT 1,00 40,0% 1
thcs_ks_04_bai3 Đứa trẻ may mắn (KS THCS 04) KHAOSAT 1,00 14,3% 1
thcs_ks_04_bai4 Đếm đoạn con (KS THCS 04) KHAOSAT 1,00 100,0% 2
thcs_ks_05_vtt_bai1 Điền dấu (KS THCS 05) KHAOSAT 1,00 100,0% 2
thcs_ks_05_vtt_bai2 Xóa phần tử (KS THCS 05) KHAOSAT 1,00 25,0% 1
thcs_ks_05_vtt_bai3 Thi đấu cầu lông (KS THCS 05) KHAOSAT 1,00 50,0% 10
thcs_ks_05_vtt_bai4 Kiểm tra bài cũ (KS THCS 05) KHAOSAT 1,00 8,3% 1
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau1 Số phản nguyên tố (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022) THITHAT 1,00 37,5% 3
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau2 Dãy kí tự số (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022) THITHAT 1,00 57,1% 4
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau3 Dãy số (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022) THITHAT 1,00 25,0% 3
thcs_ks_06_ts10_ninhbinh_cau4 Đèn nháy (TS 10 chuyên Ninh Bình 2022) THITHAT 1,00 37,5% 3
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau1 Tính tiền điện (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 80,0% 8
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau2 Không nguyên tố (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 85,7% 6
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau3 Đếm số (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 26,3% 9
thcs_ks_07_minhhoa_chuyen_cau4 Số lớn nhất (Minh họa TS chuyên PT 2024) KHAOSAT 1,00 11,1% 1
thcs_ks3_vtt_bai1 Tích lớn nhất (THCS KS3 VTT) KHAOSAT 1,00 16,7% 3
thcs_ks3_vtt_bai2 Bộ ba số (THCS KS3 VTT) KHAOSAT 1,00 25,0% 2
thcs_ks3_vtt_bai3 Biến đổi dãy số (THCS KS3 VTT) KHAOSAT 1,00 100,0% 1
thcs_ks3_vtt_bai4 ROBOTS (THCS KS3 VTT) KHAOSAT 1,00 0,0% 0
thcs_dh_ks_cau1 Đạt giải (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 35,8% 19
thcs_dh_ks_cau2 Phân tích số (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 45,0% 15
thcs_dh_ks_cau3 Các số có 3 ước (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 42,1% 17