Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
...
25
26
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
200DE
BEGIN
BEGINNER_FREECONTEST
CHONQG
Chưa phân loại
FREECONTEST
KHAOSAT
THITHAT
TIN10
Dạng bài
200
200DE
2CONTRO
BACKTRACKING
BASE
BEGIN
BFS
BIGNUM
BITMASK
BUG
CAYKHUNG
CHIADETRI
CHINHPHUONG
Chưa phân loại
CHUYENTIN
CONGTHUC
CUASOTRUOT
DAYSO
DEQUE
DEQUY
DFS
DICT
DIEM10
DIEM15
DIEM16
DIEM20
DIEM5
DIJKSTRA
DONGDU
DOTHI
DUONGTHANG
DUYET
EULER
FOR
FUNCTION
HASH
HINHHOC
IF
K
kscumpn
L1
L2
L3
L4
L5
LIENTIEP
LIST
LOOP
LUABO
LUYTHUA
MANGTRU
MATRAN
NGHIENCUU
NGUYENTO
NHIPHAN
QHD
QHDCAY
QHDTT
QUAYLUI
QUEUE
SANGNT
SANGUOC
SAPXEP
SEGMENTTREE
SETMAP
SOHOC
SOK
SORT
STACK
STRING
STRUCT
THAMLAM
THAYHA
THAYTRUNG
THUASONGUYENTO
TIN10
TKNP
TONGTIENTO
TOTNGHIEP
TRINHCHAMNGOAI
UCLN
UOCSO
XAUKITU
XEMLAITEST
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
thcs_dh_ks_cau4
Đếm số chẵn lẻ (đề KS ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
5,3%
1
thcs_dh_ks5_cau1
CAU1
KHAOSAT
1,00
47,1%
14
thcs_dh_ks5_cau2
CAU2
KHAOSAT
1,00
52,9%
6
thcs_dh_ks5_cau3
CAU3
KHAOSAT
1,00
79,2%
11
thcs_dh_ks5_cau4
CAU4
KHAOSAT
1,00
16,9%
9
thcs_dh_ks3_cau2
Số lớn nhất
KHAOSAT
1,00
67,9%
16
thcs_dh_ks3_cau3
Chia hết
KHAOSAT
1,00
50,0%
14
thcs_dh_ks3_cau4
Xâu đối xứng
KHAOSAT
1,00
20,0%
5
thcs_dh_ks3_cau5
Sắp xếp dãy theo số ước
KHAOSAT
1,00
40,8%
14
thcs_dh_ks4_cau1
Diện tích lớn nhất
KHAOSAT
1,00
53,8%
10
thcs_dh_ks4_cau2
Đếm tên
KHAOSAT
1,00
87,5%
11
thcs_dh_ks4_cau3
Đếm số
KHAOSAT
1,00
39,3%
9
thcs_dh_ks4_cau4
Phát thưởng
KHAOSAT
1,00
17,1%
4
thcs_dh_ks6_cau1
Phép chia
KHAOSAT
1,00
44,4%
8
thcs_dh_ks6_cau2
Chia hết
KHAOSAT
1,00
25,0%
13
thcs_dh_ks6_cau3
Tìm số lớn nhất
KHAOSAT
1,00
77,3%
14
thcs_dh_ks6_cau4
Đặt phòng
KHAOSAT
1,00
54,8%
11
thcs_dh_ks2_cau1
Mua bưởi (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
19,5%
15
thcs_dh_ks2_cau2
Nhân tố (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
44,4%
14
thcs_dh_ks2_cau3
Đếm số (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
32,1%
8
thcs_dh_ks2_cau4
Số lớn nhất (đề KS2 ĐH 2024)
KHAOSAT
1,00
0,0%
0
thcs_dh_ks3_cau1
Đếm số
KHAOSAT
1,00
88,9%
23
thayduc_200_bai191
[200 đề thầy Đức] Bài 191: Đường hầm
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai192
[200 đề thầy Đức] Bài 192: Tin nhắn
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai193
[200 đề thầy Đức] Bài 193: Biến đổi dãy
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai194
[200 đề thầy Đức] Bài 194: Hoán đổi vị trí
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai195
[200 đề thầy Đức] Bài 195: Chia dãy
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai196
[200 đề thầy Đức] Bài 196: Ngày xấu
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai197
[200 đề thầy Đức] Bài 197: Cân bằng giá
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai198
[200 đề thầy Đức] Bài 198: Thu gọn mảng
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai199
[200 đề thầy Đức] Bài 199: Thi vấn đáp
200DE
1,00
0,0%
0
thayduc_200_bai200
[200 đề thầy Đức] Bài 200: Sắp xếp vòng số
200DE
1,00
0,0%
0
test_2526_01
SUMPART
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
80,0%
12
test_2526_02
NAME
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
64,3%
9
test_2526_03
RSPRIAL
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
50,0%
6
test_2526_04
FWORD
BEGINNER_FREECONTEST
1,00
55,6%
4
test_2526_05
Xếp gạch
Chưa phân loại
3,00
0,0%
0
setmap01
SETMAP01: Số lượng phần tử khác nhau
BEGIN
1,00
69,0%
40
setmap02
SETMAP02: Số lần xuất hiện các phần tử
BEGIN
1,00
75,0%
35
setmap03
SETMAP03: Loại bỏ phần tử trùng lặp
BEGIN
1,00
64,4%
35
setmap04
SETMAP04: Từ điển
BEGIN
1,00
34,1%
15
setmap05
SETMAP05: Thành phố và tiểu bang
BEGIN
1,00
0,0%
0
setmap06
SETMAP06: Nén mảng
BEGIN
1,00
83,3%
10
setmap07
SETMAP07: Tập hợp động
BEGIN
1,00
0,0%
0
setmap08
SETMAP08: Đừng là con bò cuối cùng
BEGIN
1,00
62,5%
5
matrix01
MATRIX01: Tổng bảng
BEGIN
1,00
65,2%
13
matrix02
MATRIX02: Tổng cột 1 và dòng n của bảng
BEGIN
1,00
59,1%
13
matrix03
MATRIX03: Tổng các số trên đường bao
BEGIN
1,00
66,7%
14
matrix04
MATRIX04: Tổng các số không nằm trên đường bao
BEGIN
1,00
60,9%
14
matrix05
MATRIX05: Tổng các số trên đường chéo chính
BEGIN
1,00
87,5%
14
«
1
2
3
4
5
6
...
25
26
»