Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thcs_dh_ks_cau4 Đếm số chẵn lẻ (đề KS ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 5,3% 1
thcs_dh_ks5_cau1 CAU1 KHAOSAT 1,00 47,1% 14
thcs_dh_ks5_cau2 CAU2 KHAOSAT 1,00 52,9% 6
thcs_dh_ks5_cau3 CAU3 KHAOSAT 1,00 79,2% 11
thcs_dh_ks5_cau4 CAU4 KHAOSAT 1,00 16,9% 9
thcs_dh_ks3_cau2 Số lớn nhất KHAOSAT 1,00 67,9% 16
thcs_dh_ks3_cau3 Chia hết KHAOSAT 1,00 50,0% 14
thcs_dh_ks3_cau4 Xâu đối xứng KHAOSAT 1,00 20,0% 5
thcs_dh_ks3_cau5 Sắp xếp dãy theo số ước KHAOSAT 1,00 40,8% 14
thcs_dh_ks4_cau1 Diện tích lớn nhất KHAOSAT 1,00 53,8% 10
thcs_dh_ks4_cau2 Đếm tên KHAOSAT 1,00 87,5% 11
thcs_dh_ks4_cau3 Đếm số KHAOSAT 1,00 39,3% 9
thcs_dh_ks4_cau4 Phát thưởng KHAOSAT 1,00 17,1% 4
thcs_dh_ks6_cau1 Phép chia KHAOSAT 1,00 44,4% 8
thcs_dh_ks6_cau2 Chia hết KHAOSAT 1,00 25,0% 13
thcs_dh_ks6_cau3 Tìm số lớn nhất KHAOSAT 1,00 77,3% 14
thcs_dh_ks6_cau4 Đặt phòng KHAOSAT 1,00 54,8% 11
thcs_dh_ks2_cau1 Mua bưởi (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 19,5% 15
thcs_dh_ks2_cau2 Nhân tố (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 44,4% 14
thcs_dh_ks2_cau3 Đếm số (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 32,1% 8
thcs_dh_ks2_cau4 Số lớn nhất (đề KS2 ĐH 2024) KHAOSAT 1,00 0,0% 0
thcs_dh_ks3_cau1 Đếm số KHAOSAT 1,00 88,9% 23
thayduc_200_bai191 [200 đề thầy Đức] Bài 191: Đường hầm 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai192 [200 đề thầy Đức] Bài 192: Tin nhắn 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai193 [200 đề thầy Đức] Bài 193: Biến đổi dãy 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai194 [200 đề thầy Đức] Bài 194: Hoán đổi vị trí 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai195 [200 đề thầy Đức] Bài 195: Chia dãy 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai196 [200 đề thầy Đức] Bài 196: Ngày xấu 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai197 [200 đề thầy Đức] Bài 197: Cân bằng giá 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai198 [200 đề thầy Đức] Bài 198: Thu gọn mảng 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai199 [200 đề thầy Đức] Bài 199: Thi vấn đáp 200DE 1,00 0,0% 0
thayduc_200_bai200 [200 đề thầy Đức] Bài 200: Sắp xếp vòng số 200DE 1,00 0,0% 0
test_2526_01 SUMPART BEGINNER_FREECONTEST 1,00 80,0% 12
test_2526_02 NAME BEGINNER_FREECONTEST 1,00 64,3% 9
test_2526_03 RSPRIAL BEGINNER_FREECONTEST 1,00 50,0% 6
test_2526_04 FWORD BEGINNER_FREECONTEST 1,00 55,6% 4
test_2526_05 Xếp gạch Chưa phân loại 3,00 0,0% 0
setmap01 SETMAP01: Số lượng phần tử khác nhau BEGIN 1,00 69,0% 40
setmap02 SETMAP02: Số lần xuất hiện các phần tử BEGIN 1,00 75,0% 35
setmap03 SETMAP03: Loại bỏ phần tử trùng lặp BEGIN 1,00 64,4% 35
setmap04 SETMAP04: Từ điển BEGIN 1,00 34,1% 15
setmap05 SETMAP05: Thành phố và tiểu bang BEGIN 1,00 0,0% 0
setmap06 SETMAP06: Nén mảng BEGIN 1,00 83,3% 10
setmap07 SETMAP07: Tập hợp động BEGIN 1,00 0,0% 0
setmap08 SETMAP08: Đừng là con bò cuối cùng BEGIN 1,00 62,5% 5
matrix01 MATRIX01: Tổng bảng BEGIN 1,00 65,2% 13
matrix02 MATRIX02: Tổng cột 1 và dòng n của bảng BEGIN 1,00 59,1% 13
matrix03 MATRIX03: Tổng các số trên đường bao BEGIN 1,00 66,7% 14
matrix04 MATRIX04: Tổng các số không nằm trên đường bao BEGIN 1,00 60,9% 14
matrix05 MATRIX05: Tổng các số trên đường chéo chính BEGIN 1,00 87,5% 14