Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
matrix06 MATRIX06: Tổng các số trên đường chéo phụ BEGIN 1,00 56,0% 14
matrix07 MATRIX07: Ma trận vuông xoắn ốc BEGIN 1,00 53,3% 7
ld1 Tích số (Chọn HSGQG 25-26PT) CHONQG 7,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thpt_01_bai1 [2526 VTT THPT KS1] Bài 1: Hình chữ nhật KHAOSAT 1,00 77,8% 12
ks_2526_vtt_thpt_01_bai2 [2526 VTT THPT KS1] Bài 2: Mua bánh KHAOSAT 1,00 34,5% 10
ks_2526_vtt_thpt_01_bai3 [2526 VTT THPT KS1] Bài 3: Dãy kim tự tháp KHAOSAT 1,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thpt_01_bai4 [2526 VTT THPT KS1] Bài 4: Đường đi dài nhất KHAOSAT 1,00 0,0% 0
kscum_2526_ql_cau1 [KS cụm QL] Câu 1: Thời gian khác biệt KHAOSAT 1,00 21,1% 8
kscum_2526_ql_cau2 [KS cụm QL] Câu 2: Đếm cặp số KHAOSAT 1,00 11,4% 9
kscum_2526_ql_cau3 [KS cụm QL] Câu 3: Số nam nữ KHAOSAT 3,00 4,8% 1
kscum_2526_ql_cau4 [KS cụm QL] Câu 4: Du lịch KHAOSAT 3,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thcs_01_bai1 [2526 KS1 THCS] Bài 1: Đẳng thức đúng KHAOSAT 1,00 18,2% 2
ks_2526_vtt_thcs_01_bai2 [2526 KS1 THCS] Bài 2: Nhảy xa KHAOSAT 1,00 35,3% 6
ks_2526_vtt_thcs_01_bai3 [2526 KS1 THCS] Bài 3: Tổng trên lưới KHAOSAT 1,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thcs_01_bai4 [2526 KS1 THCS] Bài 4: Máy in KHAOSAT 2,00 0,0% 0
kscum2_2526_ql_cau1 [KS cụm 2 QL] Câu 1: Đếm số KHAOSAT 1,00 0,0% 0
kscum2_2526_ql_cau2 [KS cụm 2 QL] Câu 2: Độ dài đoạn con KHAOSAT 1,00 37,9% 11
kscum2_2526_ql_cau3 [KS cụm 2 QL] Câu 3: Toan tính KHAOSAT 1,00 35,7% 4
kscum2_2526_ql_cau4 [KS cụm 2 QL] Câu 4: Đường đi KHAOSAT 3,00 0,0% 0
kscum_2526_pt_cau2 [KS cụm PT] Câu 2: Đếm cặp số KHAOSAT 2,00 10,3% 6
kscum_2526_pt_cau1 [KSCUM PT] CÂU 1: Số tiền ra số điện KHAOSAT 1,00 40,0% 10
kscumvt_2526_01_cau1 [KSCUM VT 02] CÂU 1: Điểm nằm trong KHAOSAT 1,00 50,0% 3
kscumvt_2526_01_cau2 [KSCUM VT 02] CÂU 2: Tổng số mũ chẵn lẻ KHAOSAT 1,00 83,3% 5
kscumvt_2526_01_cau3 [KSCUM VT 02] CÂU 3: Mật độ xuất hiện cao KHAOSAT 3,00 100,0% 1
kscumvt_2526_01_cau4 [KSCUM VT 02] CÂU 4: Công việc KHAOSAT 3,00 20,0% 1
ks_2526_vtt_thpt_02_bai1 [2526 VTT THPT KS2] Bài 1: Đường cắt xoắn ốc [SPIRCUT] KHAOSAT 1,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thpt_02_bai2 [2526 VTT THPT KS2] Bài 2: Sơn hàng rào [FENCEPNT] KHAOSAT 2,00 0,0% 0
ks_2526_vtt_thpt_02_bai3 [2526 VTT THPT KS2] Bài 3: Thay ABC [REPLABC] KHAOSAT 3,00 50,0% 1
ks_2526_vtt_thpt_02_bai4 [2526 VTT THPT KS2] Bài 4: Số cách nhân [MULARR1] KHAOSAT 5,00 0,0% 0
ks_2526_pn_cau1 [2526 KSCUM_PN] Câu 1: Tích hai số KHAOSAT 1,00 21,2% 9
ks_2526_pn_cau2 [2526 KSCUM_PN] Câu 2: SString KHAOSAT 2,00 45,8% 10
ks_2526_pn_cau3 [2526 KSCUM_PN] Câu 3: Năng lượng KHAOSAT 3,00 25,6% 7
ks_2526_pn_cau4 [2526 KSCUM_PN] Câu 4: Titan KHAOSAT 4,00 66,7% 8
cumtn4_c1 Cặp số Chưa phân loại 6,00 100,0% 2
cumtn4_c2 Nguyên tố Chưa phân loại 6,00 18,2% 2
cumtn4_c3 Đoạn con Chưa phân loại 5,00 57,1% 4
cumtn4_c4 Tích dãy Chưa phân loại 3,00 40,0% 1
vtt_q4_contest01_bangso [VTT Q4 Contest 01] Bài 4: Bảng số [BANGSO] KHAOSAT 1,00 27,9% 8
vtt_q4_contest01_cntnum [VTT Q4 Contest 01] Bài 2: Đếm số [CNTNUM] KHAOSAT 2,00 10,0% 6
vtt_q4_contest01_draw [VTT Q4 Contest 01] Bài 1: Bé tập vẽ [DRAW] KHAOSAT 1,00 20,4% 10
vtt_q4_contest01_clumsy [VTT Q4 Contest 01] Bài 3: Dãy ngoặc [CLUMSY] KHAOSAT 2,00 27,3% 6
vtt_q4_contest02_hands [VTT Q4 Contest 02] Bài 4: Bắt tay [HANDS] KHAOSAT 5,00 0,0% 0
vtt_q4_contest02_line [VTT Q4 Contest 02] Bài 3: Đoạn thẳng [LINE] KHAOSAT 2,00 30,0% 6
vtt_q4_contest02_minseg [VTT Q4 Contest 02] Bài 1: Giá trị nhỏ nhất [MINSEG] KHAOSAT 1,00 31,6% 11
vtt_q4_contest02_tower [VTT Q4 Contest 02] Bài 2: Tháp đầy đủ [TOWER] KHAOSAT 1,00 13,0% 3
vtt_q4_contest03_cakes [VTT Q4 Contest 03] Bài 2: Bánh sinh nhật [CAKES] KHAOSAT 2,00 30,0% 2
vtt_q4_contest03_cover [VTT Q4 Contest 03] Bài 4: Phủ đoạn thẳng [COVER] KHAOSAT 3,00 0,0% 0
vtt_q4_contest03_gcd [VTT Q4 Contest 03] Bài 3: Tổng ước chung lớn nhất [GCD] KHAOSAT 4,00 7,1% 1
vtt_q4_contest03_luythua [VTT Q4 Contest 03] Bài 1: Lũy thừa [LUYTHUA] KHAOSAT 1,00 52,9% 8
vtt_q4_contest04_exp [VTT Q4 Contest 04] Bài 1: Trò chơi biểu thức [EXP] KHAOSAT 1,00 62,5% 5