Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
sangnt10 SANGNT10: Đếm số nguyên tố trong đoạn BEGIN 1,00 22,9% 20
sangnt11 SANGNT11: Số nguyên tố ghép BEGIN 1,00 12,5% 7
phutho_thcs_24_25_cau1 Ủng hộ THITHAT 1,00 38,6% 16
phutho_thcs_24_25_cau2 Trò chơi THITHAT 1,00 59,1% 21
phutho_thcs_24_25_cau3 Dãy số đặc biệt THITHAT 1,00 41,9% 11
phutho_thcs_24_25_cau4 Cắt dây điện THITHAT 1,00 25,0% 11
phutho_thpt_24_25_cau1 Mua bánh rán THITHAT 1,00 19,6% 19
phutho_thpt_24_25_cau2 Cặp chỉ số bạn bè THITHAT 1,00 31,1% 12
phutho_thpt_24_25_cau3 Chọn quà THITHAT 1,00 42,0% 16
phutho_thpt_24_25_cau4 Tài nguyên THITHAT 1,00 2,1% 1
quangbinh_24_25_cau1 Đếm kí tự chữ số THITHAT 1,00 57,6% 18
quangbinh_24_25_cau2 Đầu bếp THITHAT 1,00 20,0% 2
quangbinh_24_25_cau3 Ghép dây THITHAT 1,00 0,0% 0
quangbinh_24_25_cau4 Tàu điện THITHAT 1,00 0,0% 0
quangbinh_22_23_cau1 [FRIENDNUM] Cặp số bạn bè THITHAT 1,00 65,9% 13
quangbinh_22_23_cau2 [SUMOFNEG] Tổng âm THITHAT 1,00 0,0% 0
quangbinh_22_23_cau3 [COUNTPRIME] Số lượng nguyên tố THITHAT 1,00 16,7% 1
phutho_thcs_14_15_cau2 Tìm số THITHAT 1,00 61,5% 6
phutho_thcs_14_15_cau3 Tên chuẩn THITHAT 1,00 62,5% 6
sc_bd_20_21_sumation Chi phí tính tổng (Đề Bình Định 2020-2021) THITHAT 1,00 29,6% 7
sc_bp_20_21_sdb Số đặc biệt (đề 12 Bình Phước 2020-2021) THITHAT 1,00 30,0% 14
phutho_thpt_21_22_cau2 Cập nhật dãy (Đề HSG Phú Thọ 2021-2022) THITHAT 1,00 21,7% 19
phutho_thcs_22_23_cau2 Đếm ước (đề HSG Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 21,6% 15
kscum_bai1 Đếm ước KHAOSAT 1,00 56,5% 12
kscum_bai2 Tổng M KHAOSAT 1,00 9,4% 11
kscum_bai3 Tạo dãy KHAOSAT 1,00 20,0% 9
kscum_bai4 Xâu đối xứng KHAOSAT 1,00 50,0% 3
if01 IF01: Chia quà BEGIN 1,00 64,5% 77
if02 IF02: Giá trị Min, Max 2 số BEGIN 1,00 69,8% 77
if03 IF03: Giá trị Min, Max 4 số BEGIN 1,00 55,9% 78
if04 IF04: Oẳn tù tì BEGIN 1,00 43,2% 68
if05 IF05: Số chính phương BEGIN 1,00 34,1% 68
if06 IF06: Tổng 4 số BEGIN 1,00 57,6% 68
if07 IF07: Kiểm tra số BEGIN 1,00 51,9% 63
if08 IF08: Hóa đơn tiền điện BEGIN 1,00 52,2% 63
if09 IF09: Đôi giày BEGIN 1,00 83,5% 62
if10 IF10: Kiểm tra tam giác BEGIN 1,00 41,7% 58
if11 IF11: Kiểm tra tam giác vuông BEGIN 1,00 39,3% 54
if12 IF12: Sắp xếp số BEGIN 1,00 51,5% 55
if13 IF13: Phân loại Robot BEGIN 1,00 28,6% 46
if14 IF14: Cấp số cộng BEGIN 1,00 48,8% 34
if15 IF15: Khoảng cách BEGIN 1,00 65,7% 38
if16 IF16: Cấp số nhân BEGIN 1,00 21,4% 34
if17 IF17: Tứ giác BEGIN 1,00 21,0% 21
if18 IF18: Tam giác đều BEGIN 1,00 0,0% 0
loop01 LOOP01 - Lặp số BEGIN 1,00 75,9% 70
loop05 LOOP05 - Tổng chữ số BEGIN 1,00 72,7% 88
loop06 LOOP06: Chữ số BEGIN 1,00 77,8% 89
loop07 LOOP07: Lũy thừa BEGIN 1,00 50,3% 63
loop08 LOOP08: Hình chữ nhật # BEGIN 1,00 75,9% 61