Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
loop09 LOOP09: Số đảo ngược BEGIN 1,00 49,5% 74
loop10 LOOP10: Tổng với số đảo ngược BEGIN 1,00 75,9% 72
loop11 LOOP11: Bàn cờ vua BEGIN 1,00 51,6% 56
loop12 LOOP12: Tam giác vuông BEGIN 1,00 64,1% 55
loop14 LOOP14: Tiền gửi ngân hàng BEGIN 1,00 66,3% 47
loop15 LOOP15: Số chính phương BEGIN 1,00 61,3% 53
loop16 LOOP16: Số chẵn chia hết cho 3 BEGIN 1,00 64,5% 42
loop17 LOOP17: Số nguyên tố BEGIN 1,00 40,2% 42
loop18 LOOP18: Số đọc ngược BEGIN 1,00 63,2% 35
loop19 LOOP19: Đếm ước BEGIN 1,00 42,4% 35
loop20 LOOP20: Liệt kê ước chẵn BEGIN 1,00 13,2% 21
loop21 LOOP21: Số phong phú BEGIN 1,00 39,6% 33
loop22 LOOP22: Ước chung BEGIN 1,00 54,0% 33
loop23 LOOP23: Bội chung BEGIN 1,00 32,9% 23
loop24 LOOP24: Số đối xứng BEGIN 1,00 63,2% 36
loop25 LOOP25: Số đẹp BEGIN 1,00 60,5% 24
loop26 LOOP26: Nén số BEGIN 1,00 43,9% 22
loop27 LOOP27: Phân tích số BEGIN 1,00 45,7% 20
loop28 LOOP28: Đếm số đẹp BEGIN 1,00 58,3% 14
phutho_22_23_gcd Ước chung lớn nhất (GCD) (Đề 12 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 20,0% 8
phutho_22_23_spnum Số đặc biệt (SPNUM) (Đề 12 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 47,2% 14
phutho_22_23_prime Số nguyên tố (PRIME) (Đề 12 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 45,8% 8
phutho_22_23_happy Hạnh phúc (HAPPY) (Đề 12 Phú Thọ 2022-2023) THITHAT 1,00 28,6% 2
list01 LIST01: Danh sách ngược BEGIN 1,00 66,9% 68
list02 LIST02: Đếm số chẵn BEGIN 1,00 71,4% 69
list03 LIST03: Các số lẻ đã sắp xếp BEGIN 1,00 52,4% 60
list04 LIST04: Số lớn nhất và số nhỏ nhất BEGIN 1,00 72,7% 59
list05 LIST05: Các số lớn nhất BEGIN 1,00 60,3% 53
list06 LIST06: Các số gần trung bình BEGIN 1,00 66,3% 46
list07 LIST07: Sắp xếp các số chẵn BEGIN 1,00 71,1% 39
list08 LIST08: Vị trí các số chính phương BEGIN 1,00 63,0% 41
list09 LIST09: Các số nguyên tố BEGIN 1,00 47,4% 35
list10 LIST10: Các số có 4 ước BEGIN 1,00 60,3% 31
list11 LIST11: Tổng lớn nhất của 2 số nguyên liên tiếp BEGIN 1,00 59,3% 24
list12 LIST12: 3 số liên tiếp có tổng lớn nhất BEGIN 1,00 42,9% 24
list13 LIST13: Tổng lớn nhất của 3 số bất kì BEGIN 1,00 71,8% 25
list14 LIST14: Tổng lớn nhất của 3 số bất kì và vị trí BEGIN 1,00 30,3% 15
list15 LIST15: Số có nhiều ước nhất BEGIN 1,00 30,4% 21
list16 LIST16: Sắp xếp dãy theo tổng các chữ số BEGIN 1,00 48,4% 25
list17 LIST17: Các số nguyên tố BEGIN 1,00 35,6% 18
list18 LIST18: Dãy đã sắp xếp theo số ước BEGIN 1,00 25,7% 9
phutho_23_24_cau1 Tổng bằng K (đề HSG 12 Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 15,8% 25
phutho_23_24_cau2 Ước số chung đặc biệt (đề HSG 12 Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 46,4% 12
phutho_23_24_cau3 Xâu thuần khiết (đề HSG 12 Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 62,1% 15
phutho_23_24_cau4 Tìm kiếm cổ vật (đề HSG 12 Phú Thọ 2023-2024) THITHAT 1,00 4,0% 1
kscum_vt_cau1 Mật khẩu an toàn KHAOSAT 1,00 0,0% 0
kscum_vt_cau2 Đếm số chia hết KHAOSAT 1,00 50,0% 1
kscum_vt_cau3 Giá trị của xâu KHAOSAT 1,00 0,0% 0
kscum_vt_cau4 Robocon KHAOSAT 1,00 0,0% 0
list20 LIST20: Các số nguyên tố BEGIN 1,00 42,6% 20