Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
phutho_chonqg_17_18_cau1 Ốc sên THITHAT 1,00 25,9% 20
phutho_chonqg_17_18_cau2 Mã hóa THITHAT 1,00 78,6% 8
phutho_chonqg_17_18_cau3 Chia hết THITHAT 1,00 0,0% 0
phutho_chonqg_14_15_cau1 UCLN THITHAT 1,00 83,3% 5
phutho_chonqg_14_15_cau2 Đếm số THITHAT 1,00 50,0% 1
phutho_chonqg_14_15_cau3 Kinh doanh THITHAT 1,00 100,0% 1
phutho_chonqg_14_15_cau4 Cặp số nguyên tố THITHAT 1,00 13,0% 3
phutho_chonqg_14_15_cau5 Mật khẩu THITHAT 1,00 6,3% 1
phutho_chonqg_14_15_cau6 Lớn nhất THITHAT 1,00 0,0% 0
freecontest_beginner10_btower [Beginner Free Contest 10] BTOWER KHAOSAT 1,00 0,0% 0
freecontest_beginner10_elevator [Beginner Free Contest 10] ELEVATOR KHAOSAT 1,00 0,0% 0
freecontest_beginner10_tgd [Beginner Free Contest 10] TGD KHAOSAT 3,00 0,0% 0
freecontest_beginner10_travelab [Beginner Free Contest 10] TRAVELAB KHAOSAT 5,00 0,0% 0
freecontest_beginner11_aquery2 [Beginner Free Contest 11] AQUERY2 KHAOSAT 3,00 50,0% 1
freecontest_beginner11_average [Beginner Free Contest 11] AVERAGE KHAOSAT 3,00 0,0% 0
freecontest_beginner11_conseq [Beginner Free Contest 11] CONSEQ KHAOSAT 3,00 0,0% 0
freecontest_beginner11_hcn [Beginner Free Contest 11] HCN KHAOSAT 3,00 0,0% 0
freecontest_beginner11_mod [Beginner Free Contest 11] MOD KHAOSAT 1,00 25,0% 6
loop02 LOOP02 - Lặp chữ cái BEGIN 1,00 76,6% 68
loop03 LOOP03 - Số chẵn BEGIN 1,00 53,4% 87
loop04 LOOP04 - Tổng số lẻ BEGIN 1,00 59,9% 90
loop13 LOOP13: Ước chung lớn nhất BEGIN 1,00 44,1% 53
list19 Các số có 4 ước BEGIN 1,00 45,8% 28
aplusb A Plus B BEGIN 1,00 68,4% 10
begin01 BEGIN01: Số gấp đôi BEGIN 1,00 61,5% 107
begin02 BEGIN02: Số đối BEGIN 1,00 71,7% 103
begin03 BEGIN03: Tổng và tích BEGIN 1,00 63,2% 102
begin04 BEGIN04: Tổng và tích 64 BEGIN 1,00 67,8% 102
begin05 BEGIN05: Tổng và tích Bignum BEGIN 1,00 19,1% 51
begin06 BEGIN06: Tính giá trị biểu thức BEGIN 1,00 43,3% 92
begin07 BEGIN07: Tính giá trị hàm số BEGIN 1,00 70,6% 93
begin08 BEGIN08: Chia kẹo BEGIN 1,00 68,3% 95
begin09 BEGIN09: Tiền tượng BEGIN 1,00 54,1% 91
begin10 BEGIN10: Chia gạo BEGIN 1,00 49,6% 82
begin11 BEGIN11: Chữ số BEGIN 1,00 76,3% 87
begin12 BEGIN12: Tổng 4 chữ số (không dùng vòng lặp) BEGIN 1,00 76,2% 85
begin13 BEGIN13: Tổng các chữ số (không dùng vòng lặp) BEGIN 1,00 58,7% 81
begin14 BEGIN14: Số căn BEGIN 1,00 69,3% 76
begin15 BEGIN15: Tổng tích trung bình cộng BEGIN 1,00 26,4% 71
begin16 BEGIN16: Nội quy BEGIN 1,00 79,4% 70
begin17 BEGIN17: Diện tích khu vườn BEGIN 1,00 42,3% 68
begin18 BEGIN18: Chọn giày BEGIN 1,00 82,1% 72
f01 F01: Phân số tối giản BEGIN 1,00 60,8% 39
f10 F10: Các bội chung BEGIN 1,00 29,8% 30
f101 F11: Nguyên tố BEGIN 1,00 42,9% 32
f06 F06: Tính nguyên tố của số ước BEGIN 1,00 36,8% 28
f07 F07: Số chẵn lẻ BEGIN 1,00 50,0% 24
f08 F08: Số chẵn lẻ 2 BEGIN 1,00 14,0% 11
f09 F09: Nhân kiểu mới BEGIN 1,00 77,1% 25
f12 F12: Hàm nguyên tố BEGIN 1,00 27,7% 21